|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : mua bán phế liệu , phế thải kim loại , phi kim loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : mua bán máy móc , thiết bị điện , vật liệu điện
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết : kinh doanh du lịch lữ hành nội địa
|
|
7920
|
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết : khách sạn , nhà nghỉ du lịch
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
( trừ quầy bar )
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : karaoke
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết : bán buôn rượu , bia , đồ uống không cồn
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : bán lẻ rượu , bia , đồ uống không cồn
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết : tư vấn bất động sản
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
( trừ hoạt động của các trung tâm )
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết : cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
3012
|
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4290
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết : trang trí nội , ngoại thất
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết : tư vấn đấu thầu , lập dự án đầu tư , lập hồ sơ mời thầu , đánh giá phân tích hồ sơ dự thầu , thẩm định , thẩm tra , dự toán các công trình xây dựng . Quản lý dự án
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
Chi tiết : vận tải hành khách ven biển
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Chi tiết : vận tải hàng hóa ven biển
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|