|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: sửa chữa máy móc, thiết bị điện lạnh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: mua bán thiết bị điều hòa nhiệt độ, đồ điện gia dụng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: mua bán máy móc thiết bị điện, vật liệu điện, camera quan sát. Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: mua bán thiết bị vệ sinh; gỗ cây, gỗ chế biến và vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý hàng hóa. Môi giới thương mại
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: hoạt động trang trí nội, ngoại thất
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|