|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
chi tiết: Đào tạo kỹ thuật viên vận hành và bảo trì kỹ thuật, thiết kế cơ khí, thiết kế board mạch điện tử, lập trình ứng dụng trên các họ vi xử lý
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
2815
|
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
2825
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|