|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: tư vấn về công nghệ. nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực giao thông vận tải, vật liệu xây dựng công trình giao thông, công nghiệp, dân dụng và thủy lợi, tư vấn quản lý chất lượng
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: thí nghiệm, kiểm định vật liệu xây dựng và công trình xây dựng
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : mua bán dụng cụ y tế, giường, tủ , bàn ghế, đồ dùng nội thất tương tự, dụng cụ thể dục, thể thao…
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết : mua bán dầu Diesel…
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết : mua bán sắt, thép…
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: khảo sát địa chất công trình xây dựng. khảo sát địa hình. giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp. giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cầu, đường bộ. thiết kế kết cấu công trình cầu, đường bộ. thiết kế cấp, thoát nước. kiểm định chất lượng công trình xây dựng. chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng. tư vấn xây dựng. lập dự toán và tổng dự toán công trình xây dựng. quản lý dự án các công trình xây dựng.Tư vấn đấu thầu. lập dự án đầu tư. lập báo cáo kinh tế ký thuật, báo cáo đầu tư dự án. thiết kế công trình giao thông (cầu, đường sắt). thiết kế kết cấu công trình thủy lợi: công trình cấp, tiêu thoát nước cho diện tích tự nhiên. thiết kế quy hoạch xây dựng. thiết kế kiến trúc công trình. thiết kế nội ngoại thất công trình. thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp; công trình hạ tầng kỹ thuật khu dân cư
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: mua bán sản phẩm bê tông ly tâm, bê tông nhựa nóng, nhựa đường, gạch ngói, cát sỏi, đá dăm, đá xây dựng các loại, gỗ xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : mua bán máy móc, thiết bị , phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, mua bán máy móc, thiết bị y tế…
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|