|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ thuốc trừ sâu và các loại hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: bán buôn thiết bị điện thoại cố định, điện thoại di động, phụ kiện, sim, thẻ, thẻ cào điện thoại, internet, thẻ cước điện thoại di động trả trước, trả sau, thẻ game (không bao gồm loại thẻ liên quan đến lĩnh vực tín dụng - ngân hàng)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ thiết bị điện thoại cố định, điện thoại di động, phụ kiện, sim, thẻ, thẻ cào điện thoại, internet, thẻ cước điện thoại di động trả trước, trả sau, thẻ game (không bao gồm loại thẻ liên quan đến lĩnh vực tín dụng - ngân hàng)
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4290
|
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7920
|
|
|
9632
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|