|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: khách sạn
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
+ Xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
+ Dịch vụ đánh giày, khuân vác, giúp việc gia đình;
+ Dịch vụ chăm sóc, huấn luyện động vật cảnh;
+ Các hoạt động nhượng quyền sử dụng máy hoạt động bằng đồng xu như: Máy cân, máy kiểm tra huyết áp...
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
+ Kinh doanh trò chơi điện tử: Máy trò chơi điện tử ra xu, máy trò chơi điện tử quay con cóc ra xu, máy trò chơi điện tử quay thú ra xu, máy trò chơi điện tử gắp thú, máy trò chơi điện tử ra phiếu đổi quà, xe điện đụng, trượt băng (Trừ hoạt động kinh doanh trò chơi có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi có thưởng trên mạng; không kinh doanh đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội);
+ Hoạt động của các khu giải trí, bãi biển, bao gồm cho thuê các phương tiện như nhà tắm, tủ có khoá, ghế tựa, dù che.v.v…;
+ Hoạt động của các cơ sở vận tải giải trí, ví dụ như đi du thuyền;
+ Cho thuê các thiết bị thư giãn như là một phần của các phương tiện giải trí;
+ Hoạt động hội chợ và trưng bày các đồ giải trí mang tính chất giải trí tự nhiên;
+ Các hoạt động vui chơi và giải trí khác (trừ các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề).
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: làm móng tay, móng chân, trang điểm, chăm sóc da không gây chảy máu (trừ kinh doanh xông hơi, xoa bóp)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: kinh doanh lữ hành nội địa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: đại lý bán vé tàu, vé xe, vé máy bay
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán rượu, quầy bar)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: bán buôn rượu, bia, đồ uống không có cồn
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ rượu, bia, đồ uống không có cồn
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: vận tải hành khách bằng taxi
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: cho thêu ô tô
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ vàng, đá quý)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giải da khác. Bán buôn nước hoa mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ nước hoa mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
Không kinh doanh đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội
|