|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quầy bar)
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
7920
|
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: Đại lý bán vé tàu, vé xe, vé máy bay
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: bán lẻ đồ uống có cồn và đồ uống không có cồn
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rau, quả tươi, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, cà phê bột, cà phê hòa tan, chè
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, mỹ phẩm, đồ dùng nội thất, va li, cặp, túi, ví, hàng da và giả da
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ vật phẩm đã ghi hình, đồ cổ); hàng lưu niệm, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng đan lát
|