|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
trừ sản xuất phim
|
|
1811
|
In ấn
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: khách sạn, nhà nghỉ du lịch, bãi cắm trại du lịch, biệt thự du lịch (resort)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: mua bán đồ uống rượu, bia, đồ uống không có cồn
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: vận tải hành khách bằng ô tô theo hợp đồng và theo tuyến cố định. vận tải khách du lịch bằng ô tô
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: tư vấn lập dự án các khu resort, khách sạn
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5223
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ mặt đất cảng hàng không - dịch vụ phục vụ kỹ thuật thương mại mặt đất, các dịch vụ khác liên quan đến phục vụ kỹ thuật mặt đất.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|