|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: khách sạn, biệt thự, nhà nghỉ kinh doanh du lịch
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4290
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: tư vấn lập dự án đầu tư. Tư vấn, giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình đường dây và trạm biến áp. Tư vấn, Thiết kế điện công trình xây dựng. Tư vấn, thiết kế quy hoạch xây dựng, thiết kế kiến trúc công trình xây dựng. Tư vấn, thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Tư vấn, giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp đến cấp IV. Thẩm tra hồ sơ thiết kế các công trình xây dựng. Thiết kế cấp-thoát nước công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|