|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế công trình giao thông đường bộ. Khảo sát địa hình. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Kinh doanh điện năng và quản lý, vận hành lưới điện phân phối có cấp điện áp đến 110 kV
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: hoạt động trang trí nội thất
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện năng
|
|
1811
|
In ấn
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: thiết kế sản phẩm in như bản phác thảo, maket, bản nháp
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|