|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: sản xuất bao bì và các sản phẩm từ nhựa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách liên tỉnh, nội tỉnh và khách du lịch
|
|
4290
|
Chi tiết: xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
2212
|
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: mua bán thiết bị bưu chính, viễn thông
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ, nhà khách
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý thiết bị bưu chính, viễn thông
|
|
4220
|
Chi tiết: xây dựng công trình thủy lợi
|