|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn lập dự án đầu tư, quản lý dự án, thẩm tra hồ sơ báo cáo đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật các công trình. Tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu, phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu. Hoạt động đo vẽ mặt bằng hiện trạng nhà đất và công trình xây dựng. Dịch vụ trắc địa, đo đạc, lập bản đồ địa hình, bản đồ địa chính. Gíam sát công tác xây dựng va hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình giao thông. Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị. Thiết kế công trình thủy lợi đến cấp III, riêng đập và hồ chứa cấp IV. Thiết kế công trình giao thông (Cầu, đường bộ). Giám sát công tác xây dựng-hoàn thiện công trình thủy lợi
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
chi tiết: Phòng trừ mối cho các công trình xây dựng
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4100
|
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống báo cháy, chữa cháy, hệ thống chống sét, camera chống trộm, hệ thống lạnh, hê thống gió, hệ thống khí
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|