|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn vôi
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
chi tiết: Bán buôn hoa và cây
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết : vận tải hành khách đường bộ theo hợp đồng và theo tuyến cố định
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết : Hoạt động dịch vụ đại lý viễn thông , đại lý thu cước địa thoại
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết : bán buôn điện thoại và các loại thẻ , sim card điện thoại
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết : Tổ chức sự kiện
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : bán lẻ điện thoại và các loại thẻ , sim , card điện thoại
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|