|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(trừ tái chế phế thải, gia công cơ khí và xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(trừ tái chế phế thải, gia công cơ khí và xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
(trừ tái chế phế thải, gia công cơ khí và xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(trừ tái chế phế thải, gia công cơ khí và xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(trừ tái chế phế thải, gia công cơ khí và xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Buôn bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp, thiết bị điện, vật liệu điện
|