|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, định giá bất động sản, sàn giao dịch bất động sản, quảng cáo và quản lý bất động sản
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết :
- Trồng cây cảnh lâu năm (01291)
- Trồng cây lâu năm khác còn lại (01299)
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết :
- Điện mặt trời (35116)
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết :
- Phân phối điện (35122)
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế quy hoạch xây dựng. Thiết kế kiến trúc công trình. Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng. Giám sát thi công xây dựng công trình nhà công nghiệp đến cấp 4.
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết :
- Bán buôn hoa và cây (46202)
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) ( 46209)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết :
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan (52101)
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh trừ kho ngoại quan (52102)
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác (52109)
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|