|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da, nước hoa, mỹ phẩm, đồ điện gia dụng, hàng trang trí nội thất, sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, dụng cụ thể dục thể thao, gốm sứ, thủy tinh
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Đại lý Internet
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh công trình và cảnh quan
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị, đồ dùng cá nhân và gia đình, băng đĩa nhạc, thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7920
|
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán rượu, bia
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: tư vấn kỹ thuật công nghệ nuôi chim yến
|
|
4290
|
Chi tiết: thi công xây dựng nhà nuôi chim yến
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: thiết kế xây dựng nhà nuôi chim yến
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: sản xuất nhang và các sản phẩm thủ công mỹ nghệ từ cây gió bầu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: mua bán nhang
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ yến sào, nước yến, nhân sâm, bào ngư, vi cá, thực phẩm dinh dưỡng, thực phẩm chức năng và các sản phẩm chế biến từ yến sào, bào ngư, vi cá
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất, chế biến yến sào và các sản phẩm chế biến từ yến sào, bào ngư, vi cá
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn yến sào, nước yến, nhân sâm, bào ngư, vi cá, thực phẩm dinh dưỡng, thực phẩm chức năng và các sản phẩm chế biến từ yến sào, bào ngư, vi cá
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: chăn nuôi chim yến
|