|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy in, máy photo, máy scan, máy chiếu, các loại văn phòng phẩm (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Bán buôn máy móc thiết bị điện vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phận vào đâu. Bán buôn máy lọc nước, máy xử lý nước
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy fax
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: Bán máy điện thoại, card điện thoại, các phụ kiện, linh kiện điện thoại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; đồ điện lạnh, điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn đàn ghi ta.
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thiết bị dụng cụ dạy học
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6329
|
|