|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức, xúc tiến và quản lý các sự kiện như triển lãm, giới thiệu; tổ chức hội thảo, hội nghị
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quầy bar)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
Chi tiết: vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng du thuyền, thuyền buồm
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư, quản lý dự án đầu tư, quản lý khách sạn
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ theo hợp đồng và theo tuyến cố định. Vận tải khách du lịch bằng đường bộ
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: hoạt động thể thao thuyền buồm, dù kéo, mô tô nước
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7920
|
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế quy hoạch xây dựng. Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng-công nghiệp. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế xây dựng công trình cấp thoát nước. Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật khu đô thị.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra chất lượng công trình xây dựng. Chứng nhận đủ điều kiện bảo đảm an toàn chịu lực. Chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng.
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
chi tiết: Dạy nghề
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Mua bán trang thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao, dụng cụ y tế
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
chi tiết: Dạy Yoga
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ (trừ vàng)
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|