|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(chi tiết:Mua bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại).
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
(chi tiết:Mua bán thuốc lá điếu).
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ theo hợp đồng và theo tuyến cố định. Vận tải khách du lịch bằng đường bộ )
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(chi tiết:Mua bán xăng dầu và các sản phẩm liên quan)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(chi tiết:Mua bán ô tô và xe có động cơ khác)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4290
|
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(chi tiết:khách sạn)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4220
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(chi tiết:Mua bán sắt, thép và kim loại khác).
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(chi tiết:Mua bán đồ uống, rượu, bia).
|