|
7912
|
Điều hành tua du lịch
(Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế)
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Chi tiết: Khách sạn, nhà nghỉ, resort kinh doanh dịch vụ lưu trú ngán ngày)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Chi tiết: Mua bán đồ uống, rượu, bia)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Chi tiết: Đại lý vận tải, đại lý bán vé máy bay, tàu, xe)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ theo hợp đồng. Vận tải khách du lịch bằng đường bộ)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(Chi tiết: Cho thuê xe máy)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Dịch vụ rửa xe)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
(Chi tiết: Đại lý lữ hành)
|