|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết : Phục vụ ăn uống và tổ chức gặp mặt, sinh nhật, phục vụ hội nghị, tiệc cưới
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
8692
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: y học cổ truyền, vật lý trị liệu
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ tắm thảo dược, tắm bùn khoáng, tắm hơi, massage;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn cao su
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: khách sạn
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ du lịch lữ hành nội địa và quốc tế
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải khách du lịch và hành khách đường bộ theo tuyến cố định và theo hợp đồng
|
|
8291
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
Chi tiết: Đại lý đổi ngoại tệ
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: mua bán đồ uống không có cồn rượu, bia.
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: biểu diễn
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết : Đại lý bán vé tàu, vé xe, vé máy bay
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức, hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, tranh ảnh và các tác phẩm nghệ thuật (trừ đồ cổ)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh vũ trường, karaoke; trò chơi điện tử
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Cắt tóc, gội đầu, uốn, sấy, nhuộm tóc, duỗi thẳng, ép tóc và các dịch vụ làm tóc khác phục vụ cả nam và nữ;
Massage mặt, làm móng chân, móng tay, trang điểm.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: hoạt động câu cá giải trí
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn các loại bánh và thực phẩm khác, bán buôn cà phê, chè)
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Chi tiết: kinh doanh khu du lịch sinh thái, khu vui chơi giải trí)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: khai thác bùn khoáng, nước khoáng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán đồ uống, rượu, bia, thuốc lá điếu,
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|