|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: bãi đỗ xe, trông giữ xe, cứu hộ giao thông
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: logistics, điều phối vận tải
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: đại lý ô tô, xe điện
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: khách sạn, homestay, nhà nghỉ, lưu trú du lịch
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: kinh doanh cafe, giải khát
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: khu trò chơi, khu giải trí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: vận hành trạm sạc xe điện, điểm sạc pin ô tô điện.
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: điện năng lượng mặt trời
|