|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa (không bao gồm dịch vụ dắt tàu biển và dịch vụ vận tải nội địa bằng đường biển); Dịch vụ khai báo hải quan; Dịch vụ đại lý tàu biển; Các dịch vụ liên quan đến giao nhận hàng hóa tại cảng biển phải phù hợp với quy định của pháp luật về điều kiện kinh doanh dịch vụ hàng hải
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan có hại đến giáo dục thẩm mỹ, nhân cách); (Đối với kinh doanh dược phẩm, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: dịch vụ vận tải hàng hóa
(Trừ vận chuyển hoá lỏng)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Cho thuê kho và dịch vụ kho vận, tiếp vận đảo chiều, dịch vụ kho hàng lẻ
(Trừ kho ngoại quan; hoạt động kinh doanh bất động sản)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Công ty chỉ được phép thực hiện khi đáp ứng điều kiện tại pháp luật về đất đai, luật kinh doanh bất động sản )
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|