|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Phòng chống mối cho công trình xây dựng, Tư vấn, thiết kế, thi công: Phòng chống mối, côn trùng gây hại cho công trình xây dựng, Hoạt động xông hơi khử trùng
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Gửi hàng;
- Giao nhận hàng hóa;
- Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn;
- Dịch vụ Logistics
- Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan;
- Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển.
- Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hoá.
- Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay;
(Không bao gồm Dịch vụ Chuyển phát, Dịch vụ vận tải hàng không và vận tải Biển)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn nhiều loại mặt hàng (Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
- Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
- Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống mạng Lan, wifi; Lắp đặt hệ thống camera an ninh, hệ thống chống trộm, chống sét.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Kiểm tra vận đơn; Dịch vụ môi giới vận tải hàng hóa; Giám định hàng hóa, dịch vụ lấy mẫu và xác định trọng lượng; Giám định hàng hóa; dịch vụ nhận và chấp nhận hàng; dịch vụ chuẩn bị chứng từ vận tải (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển), Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
Chi tiết: Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
0170
|
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
Chi tiết: Trừ Nhà nước cấm.
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy các kỹ năng sống; dạy kỹ năng đàm thoại bằng tiếng Anh, tiếng Nhật, tiếng Trung, tiếng Hàn.Dạy và cấp chứng chỉ các khóa học ngắn hạn: Tin học, ngoại ngữ, nấu ăn, hướng dẫn viên, mc, kế toán thuế, kế toán thực hành, kế toán máy, kỹ năng sống, kỹ năng mềm; Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém; Đào tạo tự vệ; Đào tạo về sự sống.
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: Dịch vụ bảo vệ,vệ sỹ.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản)
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
Chi tiết: Bảo dưỡng, bảo trì hệ thống an toàn điện, điện tử bao gồm hệ thống phòng cháy chữa cháy.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Trừ đấu giá bất động sản.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn; biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự; cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|