|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết : Buôn bán phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết : Bán lẻ phân bón
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
chi tiết Không xử lý, tiêu hủy rác thải tại địa điểm trụ sở chính
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
chi tiết: Không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
chi tiết : Vận tải hàng hóa bằng ô tô thông thường và ô tô chuyên dụng, vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
chi tiết : Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
chi tiết : Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|