|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm nhựa; Bán buôn vật tư chuyên dụng thu gom rác; Bán buôn viên đốt nén bằng phế phẩm mùn cưa, dăm bào, củi; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn trang thiết bị bảo hộ lao động
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn xây dựng các công trình giao thông, công trình dân dụng, công trình công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình thủy lợi bao gồm: lập dự án đầu tư xây dựng, khảo sát xây dựng, thiết kế quy hoạch, thiết kế công trình, quản lý dự án, xác định, đánh giá nguyên nhân sự cố công trình và lập phương án xử lý. Thẩm tra: dự án đầu tư xây dựng, bản vẽ thiết kế thi công, dự toán công trình. Lập hồ sơ mời thầu; Đánh giá hồ sơ dự thầu; Lập hồ sơ hoàn công. Thiết kế kết cấu các công trình dân dụng, công nghiệp, san nền mặt bằng. Khảo sát địa hình, đo đạc phục vụ thiết kế, thi công các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, công trình hạ tầng kỹ thuật và thủy lợi. Giám sát kỹ thuật thi công các công trình giao thông, dân dụng, công nghiệp công trình hạ tầng kỹ thuật và thủy lợi; Thiết kế công trình thủy lợi; Thiết kế quy hoạch xây dựng Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế đường dây và trạm biến áp từ 35KV trở xuống.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|