|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ spa, phun xăm thẩm mỹ, massage mặt, chăm sóc da, làm đẹp, xóa hình xăm (chỉ hoạt động sau khi cơ quan có thẩm quyền cấp phép)
- Hoạt động chăm sóc sức khỏe gồm các dịch vụ khám, chữa bệnh, và chăm sóc sức khỏe cho mẹ và trẻ.
- Dịch vụ chăm sóc cá nhân: Cung cấp các dịch vụ chăm sóc sắc đẹp, massage cho mẹ bầu và các dịch vụ chăm sóc trẻ em.
- Dịch vụ khác liên quan đến sức khỏe gồm các dịch vụ tư vấn sức khỏe, dinh dưỡng cho mẹ và bé.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn mỹ phẩm, nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn trang thiết bị ngành thẩm mỹ, làm đẹp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu mỹ phẩm. Bán buôn dụng cụ trang điểm, phụ liệu chăm sóc, làm đẹp cá nhân
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: dạy spa, dạy chăm sóc sắc đẹp, Dạy nghề thẩm mỹ, phun xăm thẩm mỹ (chỉ được hoạt động sau khi thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật về dạy nghề, giáo dục)
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ (chỉ hoạt động sau khi cơ quan có thẩm quyền cấp phép)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Cắt tóc, gội đầu, uốn, sấy, nhuộm tóc, duỗi thẳng, ép tóc và các dịch vụ làm tóc khác phục vụ cả nam và nữ, cắt tỉa và cạo râu, massage mặt, làm móng tay – chân, trang điểm...
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ Mỹ phẩm, nước hoa, hàng mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Dịch vụ khám sức khỏe và tư vấn y tế cho mẹ và trẻ em.
|