|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán thực phẩm; thực phẩm tươi sống đông lạnh; Buôn bán thịt và các sản phẩm từ thịt.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp ráp thiết bị điện.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị ngành công nghiệp đông lạnh.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán thiết bị điện.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc ngành công nghiệp đông lạnh, hàng kim khí điện máy, máy mài, máy cưa, máy bào, máy phay, máy bơm, máy khoan, máy công cụ, dụng cụ cầm tay, mô tơ các loại.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Mua bán hàng bách hóa tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ lưu giữ hàng hóa trong kho
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|