|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In sách báo, tạp chí, nhãn sản phẩm, bao bì, giấy tờ, sổ sách, các ấn chỉ, vé sổ số kiến thiến, ấn chỉ, biên lai.
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất bàn, ghế và đồ dùng nội thất khác bằng nhựa giả mây.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vật tư, phụ kiện ngành gỗ.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán bàn, ghế và đồ dùng nội thất khác bằng nhựa giả mây.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán các sản phẩm plastic; Mua bán vật tư, phụ kiện ngành gỗ và hàng wisker các loại.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|