|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn tổng hợp nhiều loại hàng hóa, không chuyên doanh loại hàng nào
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư, dụng cụ, trang
phục, phương tiện, đồ dùng, trang thiết bị
ngành bảo hộ lao động
- Bán lẻ hàng đã qua sử dụng
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có
khiêu vũ)
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Có nội dung được phép lưu hành)
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách,
sức khoẻ trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh
trật tự an toàn xã hội).
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ bán lẻ dược phẩm)
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
- Kinh doanh vận tải bằng ô tô
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô
theo tuyến cố định
- Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp
đồng
- Kinh doanh vận chuyển hành khách du lịch
bằng ô tô
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ làm thủ tục visa, hộ chiếu
Đại lý bán vé máy bay, tàu hỏa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Không bao gồm hoạt động đấu giá
hàng hóa
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất
động sản, hoạt động đấu giá)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy
sản, rau, quả, đường (không hoạt động tại trụ
sở)
- Bán buôn cà phê, sữa và các sản phẩm sữa,
bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ
cốc, bột, tinh bột
- Bán buôn thực phẩm chức năng
(không hoạt động tại trụ sở)
sở)
- Bán buôn cà phê, sữa và các sản phẩm sữa,
bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ
cốc, bột, tinh bột
- Bán buôn thực phẩm chức năng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da
khác
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế
phẩm vệ sinh
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn
điện
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội
thất tương tự
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
(có nội dung được phép lưu hành)
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa
được phân vào đâu
- Bán buôn bình đun nước nóng dùng điện, loại lắp đặt trong xây dựng
- Bán buôn máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Bán buôn tủ, bàn, ghế văn phòng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Loại trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế)
- Bán buôn môtô, xe máy được phân vào nhóm 45411 (Bán buôn mô tô, xe máy);
- Bán buôn xe đạp
- Bán buôn máy vi tính và thiết bị ngoại vi linh kiện điện tử và viễn thông
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ,
không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chât
làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương
trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ
điện tại trụ sở)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức, quản lý sự kiện
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông
qua hợp đồng hay trên cơ sở phí; Các dịch vụ
thông tin qua điện thoại
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động của những nhà báo độc lập,
thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng,
tư vấn chứng khoán)
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Các dịch vụ phục vụ khách du lịch
(không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán bar, vũ trường)
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
Chi tiết: Hoạt động cung cấp trực tiếp dịch vụ
viễn thông có dây Hoạt động cung cấp dịch vụ
viễn thông có dây sử dụng quyền truy cập hạ
tầng viễn thông của đơn vị khác
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
Chi tiết: Hoạt động cung cấp trực tiếp dịch vụ
viễn thông không dây Hoạt động cung cấp
dịch vụ viễn thông không dây sử dụng quyền
truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết:
- Lập trình máy vi tính
- Sản xuất phần mềm
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
(Không bao gồm hoạt động cung cấp hạ tầng
thông tin cho thuê)
|