|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng xe ô tô thông thường; Vận tải hàng hoá bằng xe đầu kéo và vận tải hàng hoá bằng xe container
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp; thiết kế quy hoạch xây dựng; thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật; thiết kế công trình cầu, đường bộ. Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp, cầu, đường bộ. Tư vấn lập dự án đầu tư; tư vấn quản lý dự án. Thiết kế công trình thủy lợi, kết cấu công trình dân dụng- công nghiệp; Khảo sát địa hình trong phạm vi dự án ĐTXD công trình. Giám sát công trình cấp thoát nước, thủy lợi. Thiết kế điện công trình dân dụng, công nghiệp. Thiết kế công trình cấp thoát nước. Khảo sát địa chất công trình xây dựng. Giám sát thi công công tác lắp đặt thiết bị điện dân dụng - công nghiệp, hệ thống nước, máy vi tính, điện chiếu sáng đô thị. Thiết kế hệ thống phòng cháy, chữa cháy công trình dân dụng - công nghiệp. Tư vấn lập hồ sơ mời thầu và tư vấn xét thầu; lập, phân tích, đánh giá hồ sơ dự thầu. Khảo sát địa hình, địa chất công trình xây dựng.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|