|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết : Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết : Bán buôn vải , thảm , chăn , màn , rèm , ga trải giường , gối và hàng dệt khác , hàng may mặc
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Bán buôn giường , tủ , bàn ghế và đồ dùng nội thất : Ban buôn vali , cặp , túi , ví , hàng da và giả da khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ hoạt động bến thuỷ nội địa )
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết : Bán buôn cao su
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ giường , tủ , bàn , ghế và đồ nội thất tương tự
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết : hoạt động trang trí nội thất
|