|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn vắc xin dùng trong thú y, Bán buôn thuốc thú y, Bán buôn thuốc thú y thuỷ sản và vác xin dùng trong thuỷ sản, chế phẩm sinh học, vi sinh vật, hóa chất dùng trong thú y và thú y thủy sản; - Bán buôn chế phẩm sinh học, vi sinh vật, hóa chất xử lý cải tạo môi trường trong chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản;
- Bán buôn nguyên liệu, vật tư, thiết bị phục vụ cho nghiên cứu, kiểm nghiệm, xét nghiệm, sản xuất, kiểm nghiệm vắc xin, thuốc thú y, thú y thủy sản.
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
Chi tiết: - Chăm sóc sức khỏe động vật và kiểm soát hoạt động của gia súc; - Chăm sóc sức khỏe động vật và kiểm soát hoạt động của vật nuôi; - Hoạt động của trợ giúp thú y hoặc những hỗ trợ khác cho bác sĩ thú y; - Nghiên cứu chuyên khoa, chẩn đoán bệnh và xét nghiệm bệnh động vật.
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|