|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì dứa, PP, OPP; Túi PE, màng PE, băng keo
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: sản xuất thùng Cartoon các loại , bao bì từ giấy và bìa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán bao bì dứa, PP, OPP; Túi PE và thùng Cartoon các loại, nguyên liệu nhựa, thiết bị đóng gói, băng keo, màng PE
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê trang thiết bị chuồng trại, ao hồ, công cụ chăn nuôi
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán thuỷ hải sản gồm tôm các loại và cá các loại, mua bán nông sản, thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi gồm: Bắp (ngô), khoai mì lát, bã dầu cọ, bột cá, bột tôm, bột thịt, lúa mì và các nguyên liệu, các chất phụ gia trong sản xuất thức ăn chăn nuôi.
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Chăn nuôi, gia công chăn nuôi gà vịt giống, gà vịt đẻ, gà vịt thịt, gà vịt thương phẩm (không thực hiện tại trụ sở chính)
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: Chăn nuôi, gia công chăn nuôi lợn nái, lợn thịt, lợn sữa (không thực hiện tại trụ sở chính)
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: Chăn nuôi, gia công chăn nuôi tôm các loại, cá các loại (không thực hiện tại trụ sở chính)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ôtô dưới 9 chỗ ngồi, ôtô tải các loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|