|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy pha cà phê và linh kiện
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Mua bán thạch rau câu, bột đậu, bột ngũ cốc các loại; Mua bán thực phẩm khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu mạnh; rượu vang; bia; đồ uống có hoặc không có ga: nước cam chanh, nước quả khác, nước ngọt; nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ cà phê bột, cà phê hòa tan.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rượu mạnh; rượu vang; bia; đồ uống có hoặc không có ga: nước cam, chanh, nước quả khác, nước ngọt; nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất bánh kẹo, thạch rau câu, bột đậu, bột ngũ cốc các loại
|