|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê
|
|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động dịch thuật
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
( Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
Không thực hiện các hoạt đông tư vấn đầu tư không được pháp luật cho phép như: huy động vốn, cho vay ngang hàng (P2P Lending), đầu tư tài chính đa cấp, không lập sàn giao dịch vàng, ngoại tệ, không kinh doanh vàng tài khoản…)
Không thực hiện các hoạt động tư vấn trái pháp luật
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới lao động và môi giới bất động sản)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết : thiết kế kiến trúc và kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp. Thiết kế công trình giao thông( đường bộ), công trình hạ tầng đô thị. Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông ( đường bộ), cấp thoát nước( công trình cấp IV). Khảo sát địa hình công trình xây dựng. Thẩm tra thiết kế, dự toán, tổng dự toán các công trình xây dựng. Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. Tư vấn lập hồ sơ đấu thầu, hồ sơ mời thầu. Thiết kế công trình cấp thoát nước, công trình thủy lợi. Tư vấn giám sát xây dựng và hoàn thiện các công trình : hạ tầng kỹ thuật đô thị, thủy lợi, thủy điện, đường dây và trạm biến áp cấp điện áp đến 35KV. Khảo sát địa chất công trình xây dựng. Thiết kế quy hoạch đô thị và nông thôn. Tư vấn thiết kế giám sát công trình cảng biển.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|