|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất dăm gỗ dó bầu ( trầm hương); sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ;
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng cây dó bầu. Kích ứng, tạo trầm hương (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại nhang thơm, chuỗi hạt, hình tượng, trầm hương, đồ mỹ nghệ;
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất tinh dầu (trừ sản xuất hóa chất)
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồ trang sức, ngọc trai, đá quý, trầm hương và các sản phẩm thủ công mỹ nghệ từ trầm hương
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nhang trầm hương, bột trầm, trầm vụn, trầm sánh, trầm ổ, trầm cảnh, tượng trầm hương, chuỗi hạt và vòng đeo trầm hương, tinh dầu trầm hương; Bán buôn trầm hương, bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ bằng gỗ trầm. (trừ các sản phẩm nhà nước cấm)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng);
Vận tải hàng nặng, vận tải container;
Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác;
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác chưa được phân loại vào đâu.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|