|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|