|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn củi trấu, than củi, mùn cưa, mùn dừa, dăm bào, bã mía
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn phế phẩm ngành gỗ
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
Chi tiết: Sản xuất, gia công Men thủy tinh
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công vật liệu Hydro kim loại, vật liệu hợp kim sắt và vật liệu khác thuộc nhóm đất hiếm. Sản xuất, gia công viên bi nhôm hóa. Sản xuất, gia công khoáng chất Fenspat, ô xít kẽm, khoáng chất Inmenit, cao lanh, sản xuất vật liệu xây dựng từ đá, nghiền đá, vôi, sản xuất bột đá thạch anh siêu mịn và các loại bột đá khác phục vụ ngành công nghiệp
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: Sản xuất, gia công vật liệu Zirconium và vật liệu sứ kỹ thuật cao sử dụng cho ngành công nghiệp gốm sứ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị vật liệu điện: tổ máy phát điện, máy phát điện, động cơ điện, máy biến thế, dây điện đã hoặc chưa bọc lớp cách điện, role, cầu dao, cầu chì, thiết bị mạch điện khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến khoáng sản từ quặng sa khoáng titan và các loại quặng, khoáng sản khác, sản xuất vật liệu xây dựng
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác quặng không chứa sắt (khai thác quặng bô xít, nhôm, đồng, chì, kẽm, thiếc, mangan, krom, niken, coban, molypden, tantali, vanadi) (trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), khoáng chất, vôi phục vụ công nông nghiệp
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất thạch cao và các sản phẩm thạch cao, vôi, đá, bột đá
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Sản xuất thép hình, tròn, gai, tấm, xà gồ, la và các loại ống thép
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Sản xuất kim loại quý; sảm xuất kim loại màu
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
Chi tiết: Đúc luyện kim đen và luyện kim màu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cao su, hạt nhựa; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở); bán buôn hóa chất sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp (không tồn trữ hóa chất); Bán buôn giấy; Bán buôn hạt nhựa, sản phẩm từ nhựa. Bán buôn nguyên liệu ngành in. Bán buôn giấy in, giấy nhám, giấy trang trí, giấy làm bao bì
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa nội địa, vận tải hàng hóa đa phương tiện quốc tế
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thăm dò, khai thác khoáng sản (trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(chỉ hoạt động khi có giấy phép khai thác)(trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|