|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ, thiết bị khoa học kỹ thuật và các thiết bị, dụng cụ phục vụ cho chăm sóc sức khỏe; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế, thiết bị y khoa và mắt
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vật tư, nguyên liệu, dụng cụ y tế, vật tư tư y khoa và mắt
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất, hóa chất xét nghiệm, hóa chất chống dịch, thuốc tẩy trùng, thiết bị tẩy trùng và xử lý môi trường
|