|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
6420
|
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
(trừ các hoạt động kinh doanh cần được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp giấy phép hoặc chấp thuận theo quy định cúa Luật các Tổ chức Tín dụng và Luật chứng khoán)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Dich vụ môi giới hàng hoá;
- Dịch vụ thôn tính và sát nhập;
- Dịch vụ cung cấp vốn công ty và đầu tư vốn mạo hiểm;
- Dịch vụ uỷ thác.
- Dịch vụ tư vấn tài chính.
(trừ các hoạt động kinh doanh cần được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp giấy phép hoặc chấp thuận theo quy định cúa Luật các Tổ chức Tín dụng và Luật chứng khoán)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
8421
|
Hoạt động đối ngoại
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ buôn bán vàng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|