|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ camera, thiết bị giám sát
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sim, card điện thoại và thiết bị viễn thông khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị văn phòng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại hộp đèn, pano quảng cáo ngoài trời, bảng hiệu, chữ các loại, biển báo giao thông
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công trang trí nội, ngoại thất; Thi công lắp đặt hộp đèn, pano quảng cáo ngoài trời, bảng hiệu, chữ các loại, biển báo giao thông
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn chiếu sáng
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng cây xanh cảnh quan, trồng hoa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc duy trì cây xanh
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công cửa sẳt, cửa nhôm
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế công trình giao thông (cầu, đường bộ), hạ tầng kỹ thuật (san nền, thoát nước); Thiết kế công trình thủy lợi; Thiết kế điện công trình dân dụng- công nghiệp; Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỷ thuật giao thông (cầu, đường bộ), thủy lợi; Khảo sát địa chất, địa hình công trình xây dựng; Giám sát công trình điện dân dụng- điện công nghiệp; Thẩm định các dự án đầu tư; Lập báo cáo đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật; Lập hồ sơ mời thầu, tư vấn đấu thầu công trình xây dựng; Quản lý dự án đầu tư xây dựng; Tư vấn điều hành dự án; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Đào đắp, san ủi mặt bằng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành, bảo trì thiết bị điện tử và thiết bị viễn thông
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|