|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật tư, thiết bị nhà yến.
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi chim yến và khai thác tổ chim yến nuôi
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến các sản phẩm từ tổ yến
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà nuôi chim yến.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống nuôi yến trong nhà
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán sản phẩm yến sào, yến nguyên liệu, sản phẩm từ tổ yến
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, phụ tùng nhà nuôi yến
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sản phẩm tổ yến.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế xây dựng nhà yến
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật, công nghệ nuôi chim yến
|