|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu (trừ phế liệu độc hại, phế thải nguy hại, phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường; không chứa phế liệu tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). Bán buôn hóa chất (trừ thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất bảng 1 theo công ước Quốc tế, hóa chất độc hại thuộc danh mục cấm và hóa chất thuộc danh mục phải có chứng chỉ hành nghề, không chứa hàng tại trụ sở). Bán buôn bột giấy, gỗ dăm, dăm gỗ, viên nén gỗ và các sản phẩm khác từ gỗ. Bán buôn nguyên liệu trong ngành thuốc lá. Buôn bán cành, nhánh, củi, gỗ phế phẩm
Buôn bán vật tư – nguyên liệu ngành: bao bì giấy
Bán buôn các sản phẩm ngành giấy; Bán buôn nguyên liệu sản xuất giấy, bao bì giấy.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, đồng, inox
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn va li, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ khai thuê hải quan; Giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thuốc lá
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập Internet
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn công nghệ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất các thiết bị điện hỗn hợp khác như: Sản xuất sạc ắc quy ở trạng thái rắn, thiết bị đóng mở cửa bằng điện, chuông điện, dây phụ trợ được làm từ dây cách điện, máy làm sạch siệu âm, máy đổi điện trạng thái rắn, máy đổi điện, pin nhiên liệu cung cấp năng lượng điều chỉnh và không điều chỉnh, cung cấp năng lượng liên tục, máy cung cấp năng lượng liên tục (UPS), máy triệt sự trào, dây dụng cụ, dây phụ trợ và các bộ dây điện khác, với dây và kết nội cách điện, sản xuất điện cực cacbon và graphit, kết nối, các sản phẩm cacbon và graphit điện khác, sản xuất máy thực hàng gia tốc, tụ điện, điện trở và các thiết bị tương tự, máy gia tốc, sản xuất sung cầm tay hàn sắt, nam châm điện, còi báo động, bàng ghi tỷ số điện tử, các thiết bị tín hiệu như đèn giao thông và thiết bị dấu hiệu bộ hành, sản xuất vật cách điện, dây cáp kim loại cơ bản, sản xuất các thiết bị và cấu kiện điện dung trong các động cơ đốt trong, sản xuất các thiết bị hàn điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Sơn bên ngoài và bên trong công trình xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới bán hàng hóa
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sơn, màu, vec ni; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi và vật liệu xây dựng khác
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn củi đun từ bột gỗ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến
|