|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị ngoại vi, điện tử viễn thông, thiết bị điều khiển, thiết bị quan sát, camera
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, lắp ráp, bảo trì hàng điện tử, điện lạnh, máy vi tính và máy văn phòng khác, đồ điện dân dụng, điện công nghiệp.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy photocopy, máy móc, dụng cụ, vật tư, trang thiết bị văn phòng. Bán buôn hệ thống cáp quang và các loại phụ kiện, thiết bị báo cháy, báo trộm, chống sét và thiết bị điều khiển tự động.
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống chống sét, camera quan sát; Thiết bị báo trộm, báo cháy
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|