|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox, nhôm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cắt và mài kính; Sản xuất kính cường lực; Chiết nạp khí dầu mỏ hóa lỏng vào chai
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
Chi tiết: Sản xuất bánh, bún từ bột
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất nhang, bột nhang và sản phẩm khác từ gỗ
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, cấp thoát nước, công trình viễn thông
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ bia, rượu, thuốc lá, nước giải khát
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng tạp hóa, hàng tiêu dùng; Bán lẻ khí dầu mỏ hóa lỏng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|