|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn, màu, vecni, các chất sơn quét, vật liệu xây dựng, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, đồ trang trí nội thất và các thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy lạnh, máy quạt, máy lọc nước, ti vi, đầu máy, loa, âm thanh, máy massage và đồ dùng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế, giám sát thi công công trình xây dựng dân dụng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; Bán buôn sim, card, điện thoại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn máy lạnh, máy quạt, máy lọc nước, ti vi, đầu máy, loa, âm thanh, máy massage và đồ dùng khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sơn, màu, vecni, các chất sơn quét, vật liệu phủ tường và sàn, vật liệu xây dựng, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, linh phụ kiện sơn nước và các thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|