|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4220
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt, rau, củ, quả, thủy sản, ngũ cốc,đường sữa…(Cung ứng tàu biển)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng công trình khảo sát địa chất. Giám sát khảo sát địa hình công trình xây dựng. Giám sát thi công xây dựng – hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, cầu và đường bộ. Giám sát thi công xây dựng công trình thủy điện. Giám sát thi công xây dựng – hoàn thiện công trình thủy lợi, cở sở hạ tầng nông nghiệp nông thôn. Thiết kế trang trí nội ngoại thất công trình. Thiết kế quy hoạch xây dựng. Thiết kế kiến trúc công trình. Thiết kế công trình đường bộ. Thiết kế công trình xây dựng cầu
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ môi giới mua bán tàu biển
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ)
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật đô thị; Xây dựng công trình điện.
|