|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình Giao thông (cầu; đường bộ)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế, thẩm tra thiết kế, giám sát công trình xây dựng: dân dụng và công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật. Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; thiết kế cơ - điện; thiết kế cấp thoát nước công trình; Thiết kế nội ngoại thất công trình; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Tư vấn đấu thầu; Khảo sát địa hình, địa chất.
|