|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ)
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật đô thị; Xây dựng công trình điện.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế quy hoạch đô thị và nông thôn; khảo sát địa hình và địa chất xây dựng công trình. Thiết kế các công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị, công trình giao thông, cấp thoát nước và công trình xử lý chất thải; thiết kế phần điện công trình dân dụng và công nghiệp. Thẩm tra hồ sơ thiết kế. Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng; lập hồ sơ mời thầu; tư vấn quản lý dự án. Giám sát thi công xây dựng công trình điện, dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi. Đánh giá tác động môi trường. Giám sát công trình hạ tầng kỹ thuật.
|